court lady

/kɔrt ˈleɪdi/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lady-in-waiting.
    Synonym of lady-in-waiting.
    Từ đồng nghĩa:lady-in-waiting
🎬 Nghe “court lady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish